Trong các công nghệ xử lý nước thải sinh học hiện nay, bể hiếu khí và bể thiếu khí là hai hệ thống phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Mặc dù đều dựa vào hoạt động của vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ, song mỗi loại bể lại có đặc điểm, nguyên lý hoạt động và hiệu quả xử lý khác nhau.
Trong bài viết này Hóa Chất Thiên Thảo Hân sẽ giúp bạn hiểu rõ bể hiếu khí và bể thiếu khí là gì, đặc điểm, ưu nhược điểm, cũng như sự khác biệt giữa chúng, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải.
Bể thiếu khí trong xử lý nước thải là gì?
Bể thiếu khí (Anoxic tank) là công trình sinh học diễn ra trong môi trường thiếu oxy hòa tan (DO ≈ 0 – 0,5 mg/L). Ở đây, vi sinh vật sẽ sử dụng oxy có trong hợp chất nitrat (NO₃⁻) để phân hủy chất hữu cơ và thực hiện quá trình khử nitrat.

- Chức năng chính: Loại bỏ nitơ, khử nitrat thành khí nitơ (N₂) thoát ra ngoài.
- Quá trình điển hình: Thủy phân → Axit hóa → Acetic hóa → Khử nitrat.
- Vi sinh vật đặc trưng: Methanobacterium, Methanobrevibacter, Methanothrix…
Nói cách khác, bể thiếu khí đóng vai trò quan trọng trong khử nitơ, xử lý nước thải có hàm lượng hữu cơ cao và giàu dinh dưỡng.
Bể hiếu khí trong xử lý nước thải là gì?
Bể hiếu khí (Aerotank) là công trình xử lý sinh học trong môi trường có đủ oxy hòa tan (DO > 2 mg/L). Oxy được cung cấp bằng hệ thống sục khí hoặc máy thổi khí, giúp vi sinh vật hiếu khí phát triển và phân hủy chất hữu cơ.

Chức năng chính: Xử lý COD, BOD, amoni trong nước thải.
Quá trình điển hình:
- Oxy hóa chất hữu cơ → CO₂ + H₂O + NH₃.
- Đồng hóa (tạo tế bào mới).
- Dị hóa (hô hấp nội bào).
Vi sinh vật đặc trưng: Bacillus, Pseudomonas, Nitrosomonas, Nitrobacter, Penicillium…
Bể hiếu khí thường được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh hoạt, thực phẩm, y tế và nhiều ngành công nghiệp nhẹ.
Điểm giống nhau giữa bể hiếu khí và bể thiếu khí
Bên cạnh một số điểm khác biệt cũng có một số điểm giống nhau như:
- Đều là công trình xử lý sinh học dựa vào hoạt động của vi sinh vật.
- Cùng mục tiêu loại bỏ chất hữu cơ, chất dinh dưỡng (N, P), kim loại nặng.
- Được ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt, sản xuất công nghiệp.
- Có thể kết hợp với nhau trong quy trình xử lý (ví dụ: công nghệ AAO, MBBR, SBR).
So sánh bể hiếu khí và bể thiếu khí trong xử lý nước thải
Bảng so sánh chi tiết điểm khác biệt giữa bể hiểu khí và bể thiếu khí trong các hệ thống xử lý nước thải.

| Tiêu chí | Bể thiếu khí | Bể hiếu khí |
| Môi trường | Thiếu oxy, DO ≈ 0 – 0,5 mg/L | Giàu oxy, DO > 2 mg/L |
| Chức năng chính | Khử nitrat, xử lý nitơ, chất hữu cơ cao | Xử lý BOD, COD, amoni |
| Quá trình sinh học | Thủy phân – Axit hóa – Khử nitrat | Oxy hóa – Đồng hóa – Dị hóa |
| Vi sinh vật đặc trưng | Methanogens (vi khuẩn kỵ khí tùy tiện) | Bacillus, Nitrosomonas, Nitrobacter |
| Năng lượng | Ít tốn năng lượng (không cần sục khí) | Tốn nhiều điện năng để cấp khí |
| Bùn thải | Ít bùn, phát sinh khí Metan có thể tái sử dụng | Nhiều bùn, ít khí sinh ra |
| Ứng dụng | Nước thải giàu nitơ, ô nhiễm nặng | Nước thải sinh hoạt, công nghiệp nhẹ |
Ưu nhược điểm của bể thiếu khí và bể hiếu khí
1. Bể thiếu khí
Ưu điểm:
- Tiết kiệm năng lượng vì không cần sục khí liên tục.
- Ít bùn thải, sinh ra khí Metan có thể tái sử dụng.
- Hiệu quả cao trong khử nitrat và xử lý nước thải ô nhiễm nặng.
Nhược điểm:
- Tốc độ xử lý chậm, cần thời gian lưu nước dài.
- Khởi động bể đòi hỏi lượng bùn vi sinh lớn.
- Khả năng xử lý COD, BOD thấp hơn bể hiếu khí.
2. Bể hiếu khí
Ưu điểm:
- Xử lý hiệu quả BOD, COD, amoni.
- Sản phẩm đầu ra ổn định, nước trong, ít mùi hôi.
- Hệ thống dễ vận hành, phù hợp nhiều loại nước thải.
Nhược điểm:
- Tốn nhiều năng lượng do cần sục khí liên tục.
- Phát sinh nhiều bùn thải, cần xử lý định kỳ.
- Hiệu quả kém khi xử lý nước thải nồng độ ô nhiễm quá cao.
Vai trò của bể thiếu khí và hiếu khí trong xử lý nước thải
- Bể thiếu khí: Thường được tích hợp trong quy trình AAO, MBBR để xử lý nitơ và photpho, áp dụng trong ngành chế biến thủy sản, bia rượu, thực phẩm.
- Bể hiếu khí: Dùng phổ biến trong xử lý nước thải sinh hoạt đô thị, bệnh viện, chế biến thực phẩm, dệt nhuộm…
Trong nhiều hệ thống hiện đại, hai loại bể này thường được kết hợp nhằm tận dụng ưu điểm và khắc phục nhược điểm, giúp nước thải sau xử lý đạt QCVN.
Kết luận
Bể hiếu khí và bể thiếu khí đều là những công trình quan trọng trong xử lý nước thải sinh học. Nếu bể thiếu khí nổi bật với khả năng khử nitrat, ít tốn năng lượng thì bể hiếu khí lại hiệu quả cao trong xử lý COD, BOD và cho chất lượng nước đầu ra ổn định.
Tham khảo thêm:
Bùn hoạt tính là gì? Vai trò và ứng dụng trong xử lý nước thải
Các phương pháp xử lý nước thải công nghiệp
Top 5 Công nghệ xử lý nước thải phổ biến nhất
