Trong xử lý nước thải, việc kết hợp nhiều công trình sinh học khác nhau là điều bắt buộc để đạt hiệu quả tối ưu. Một trong những công trình quan trọng đó chính là bể thiếu khí hay còn gọi là bể anoxic. Đây là nơi diễn ra quá trình khử nitrat (denitrification) – bước quan trọng giúp loại bỏ nitơ trong nước thải, giảm thiểu ô nhiễm và ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng ở nguồn tiếp nhận.
Vậy bể thiếu khí là gì, cấu tạo ra sao, nguyên lý hoạt động thế nào và thường được ứng dụng ở đâu? Trong bài viết này Hóa Chất Thiên Thảo Hân sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện, từ kiến thức cơ bản đến chuyên sâu, để hiểu rõ vai trò và cách vận hành loại bể quan trọng này.
Bể thiếu khí là gì?
Bể thiếu khí (Anoxic Tank) là một loại bể sinh học trong xử lý nước thải, nơi vi sinh vật phát triển trong điều kiện không có oxy hòa tan (DO ≈ 0 mg/l) nhưng có mặt của các chất oxy hóa khác, điển hình là nitrat (NO3-). Trong bể này, vi sinh vật sử dụng nitrat thay cho oxy để phân hủy chất hữu cơ, đồng thời chuyển nitrat thành khí nitơ (N2) thoát ra ngoài không khí. Đây chính là quá trình khử nitrat (denitrification).
Tên gọi khác: bể thiếu khí còn được gọi là bể anoxic.
Tiếng Anh: Anoxic tank / Anoxic process.

Bể thiếu khí thường được tích hợp trong các công nghệ xử lý nước thải hiện đại như AAO, MBR, MBBR.
Chức năng và tác dụng của bể thiếu khí
Bể thiếu khí không chỉ là một bể xử lý trung gian, mà còn đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống:
- Khử nitrat (NO3-): Giúp loại bỏ nitơ, hạn chế ô nhiễm nguồn nước và giảm phú dưỡng.
- Giảm tải cho bể hiếu khí: Nhờ xử lý một phần chất hữu cơ và dinh dưỡng trước khi vào bể hiếu khí.
- Ổn định quá trình sinh học: Giúp duy trì cân bằng hệ vi sinh, hỗ trợ xử lý BOD, COD, amoni.
- Ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp: Khi kết hợp với bể hiếu khí, hiệu quả xử lý tổng thể tăng rõ rệt.
Cấu tạo bể thiếu khí
Một bể thiếu khí thường có cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu tính toán hợp lý để đạt hiệu quả:

- Hình dạng: thường xây dựng bằng bê tông cốt thép, dạng hình chữ nhật hoặc tròn.
- Thể tích: được tính toán dựa trên tải lượng nitơ và COD trong nước thải.
- Hệ thống khuấy trộn: sử dụng máy khuấy chìm bể thiếu khí để tránh lắng cặn, giúp vi sinh và bùn hoạt động đều.
- Ống dẫn và bơm tuần hoàn: bơm bùn và nước từ bể hiếu khí trở lại bể thiếu khí để duy trì quá trình khử nitrat.
Nguyên lý hoạt động của bể thiếu khí
Nguyên lý của bể thiếu khí dựa trên hoạt động của vi sinh vật thiếu khí:
- Nước thải chứa nitrat từ bể hiếu khí được tuần hoàn về bể thiếu khí.
- Vi sinh vật tại đây sử dụng chất hữu cơ trong nước làm nguồn carbon và NO3- làm chất oxy hóa.
- Quá trình denitrification diễn ra:
-
- NO3- → NO2- → N2O → N2 (khí nitơ bay ra khỏi bể).
- NO3- → NO2- → N2O → N2 (khí nitơ bay ra khỏi bể).
Kết quả: Nitơ trong nước được loại bỏ, hạn chế ô nhiễm nguồn tiếp nhận.
Thời gian lưu nước trong bể thiếu khí
Thời gian lưu (HRT) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý:
- Thời gian lưu trung bình: từ 2 – 4 giờ tùy vào tải lượng nitơ và đặc tính nước thải.
- Nếu HRT quá ngắn → quá trình khử nitrat không hoàn thành.
- Nếu HRT quá dài → không tối ưu chi phí xây dựng, vận hành.
Sự cố thường gặp: Bùn nổi ở bể thiếu khí
Một trong những vấn đề phổ biến là hiện tượng bùn nổi hoặc bọt khí xuất hiện trên bề mặt bể thiếu khí.
Nguyên nhân:
- Vi sinh hoạt động không ổn định.
- Quá nhiều chất hữu cơ → vi sinh thiếu oxy, sinh khí quá mức.
- Thiếu khuấy trộn hoặc máy khuấy hoạt động kém.

Cách khắc phục:
- Điều chỉnh tải lượng hữu cơ và dinh dưỡng.
- Vận hành máy khuấy chìm bể thiếu khí hiệu quả hơn.
- Tăng cường tuần hoàn bùn từ bể hiếu khí.
Ứng dụng thực tế của bể thiếu khí trong xử lý nước thải
Bể thiếu khí được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công nghệ xử lý:
- Trong công nghệ AAO: xử lý đồng thời Nitơ và Photpho.
- Trong công nghệ MBR, MBBR: kết hợp màng lọc sinh học để tăng hiệu quả.
- Ứng dụng trong xử lý nước thải: sinh hoạt, chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, thủy sản…
Tính toán bể thiếu khí
Khi thiết kế bể thiếu khí, cần quan tâm các yếu tố:
- Tải lượng nitơ (NO3-) cần xử lý.
- Nguồn carbon hữu cơ (COD) để cung cấp cho vi sinh.
- Thể tích bể (V): tính toán dựa trên công thức HRT = V/Q (Q: lưu lượng).
- Tỷ lệ tuần hoàn bùn: thường 200 – 400% Q để đảm bảo đủ NO3- cho vi sinh.
So sánh bể thiếu khí và bể hiếu khí
Bể thiếu khí được sử dụng để khử nitrat trong khi đó bể hiếu khí được sử dụng trong quá trình nitrat hóa. Một số điểm khác biệt khác bao gồm:
| Tiêu chí | Bể thiếu khí (Anoxic) | Bể hiếu khí (Aerobic) |
| Môi trường | Không có DO, có NO3- | Có DO > 2 mg/l |
| Quá trình | Khử nitrat (denitrification) | Nitrification, phân hủy COD, BOD |
| Tác dụng | Loại bỏ nitơ | Xử lý hữu cơ, amoni |
| Ứng dụng | AAO, MBBR, MBR | MBR, CAS, RBC… |
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bể thiếu khí
Bể thiếu khí có tác dụng gì?
Loại bỏ nitrat, giảm thiểu ô nhiễm nitơ, ngăn phú dưỡng và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.
Vì sao bùn nổi ở bể thiếu khí?
Do vi sinh yếu, thiếu khuấy trộn hoặc tải lượng hữu cơ quá cao.
Thời gian lưu trong bể thiếu khí bao lâu?
Thông thường từ 2 – 4 giờ, tùy tính chất nước thải.
Bể thiếu khí tiếng Anh là gì?
Anoxic tank / Anoxic process.
Bể thiếu khí thường kết hợp với công trình nào?
Thường kết hợp với bể hiếu khí, bể lắng và bể khử trùng.
Kết luận
Bể thiếu khí là công trình không thể thiếu trong nhiều dây chuyền xử lý nước thải hiện đại. Nhờ cơ chế khử nitrat, bể giúp loại bỏ nitơ, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể. Khi thiết kế, cần chú ý đến cấu tạo, thời gian lưu, hệ thống khuấy trộn và tuần hoàn bùn để đảm bảo bể vận hành ổn định.
Với những thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về bể thiếu khí, từ đó có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế.
Tham khảo thêm:
