Trong hầu hết hệ thống xử lý nước thải – từ sinh hoạt đến công nghiệp – quá trình keo tụ và tạo bông luôn đóng vai trò quan trọng để loại bỏ chất rắn lơ lửng, giảm màu, giảm COD, loại bỏ kim loại và các tạp chất khó lắng. Ở bước này, PAC và Polymer là hai hóa chất chủ lực giúp tăng hiệu suất lắng, tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định. Bài viết này Hóa Chất Thiên Thảo Hân sẽ giúp bạn hiểu đúng về PAC – Polymer, nắm kỹ cách pha và cách sử dụng chuẩn kỹ thuật, tránh lỗi sai thường gặp và tối ưu hiệu suất xử lý.
I. PAC và Polymer là gì? Vì sao quan trọng trong xử lý nước thải?
1. PAC (Poly Aluminium Chloride)
PAC là muối nhôm thủy phân dạng cao phân tử, tồn tại ở dạng bột màu vàng nhạt hoặc dung dịch. Nhờ khả năng tạo bông mạnh, PAC được sử dụng rộng rãi trong:
- Keo tụ chất rắn lơ lửng (SS)
- Xử lý độ đục
- Loại bỏ màu, mùi và kim loại nặng
- Hỗ trợ quá trình lắng – lọc

So với phèn nhôm truyền thống, PAC:
- Hoạt tính mạnh hơn
- Ảnh hưởng pH ít hơn
- Tạo bông nhanh – to – dễ lắng
- Sử dụng liều thấp hơn và ít sinh bùn
➡ Đây là lý do PAC được ưa chuộng trong các trạm xử lý nước thải công nghiệp hiện nay.
2. Polymer (Chất trợ keo tụ – tạo bông)
Polymer là chất có trọng lượng phân tử cao, dùng để liên kết các bông cặn nhỏ thành bông lớn, giúp:
- Lắng nhanh hơn
- Giảm độ đục
- Giảm lượng PAC cần sử dụng
- Tối ưu vận hành bể lắng – bể DAF
Có 3 nhóm polymer chính:
| Loại Polymer | Cách nhận diện | Ứng dụng |
| Anion | mang điện âm | phù hợp nước thải hữu cơ, SS cao |
| Cation | mang điện dương | xử lý bùn, P, kim loại, nước thải giàu chất rắn mịn |
| Non-ion | không mang điện | dùng cho nước thải trung tính, ít biến động |
➡ Polymer dùng đúng loại sẽ tăng hiệu quả xử lý lên 20 – 40%.
II. Vì sao phải pha đúng PAC và Polymer?
Nhiều hệ thống gặp vấn đề:
- bông nổi
- bông vỡ
- nước sau lắng vẫn đục
- dùng hóa chất nhiều nhưng hiệu quả thấp
- bồn pha bị vón cục, ngẹt đường ống
Nguyên nhân chính: Pha không đúng kỹ thuật hoặc châm hóa chất sai vị trí.
Pha đúng kỹ thuật giúp:
- hóa chất phát huy tối đa hiệu quả
- giảm liều 10 – 30%
- giảm bùn thải
- tăng độ ổn định của hệ thống
Đây là bước bắt buộc trong quy trình xử lý nước thải chuyên nghiệp.
Xem ngay: Pac trong xử lý nước thải Cách pha và sử dụng hiệu quả tiết kiệm
III. Hướng dẫn cách pha PAC trong xử lý nước thải (chuẩn chuyên gia)

1. Tỷ lệ pha PAC dạng bột
Thông thường PAC dạng bột được pha ở nồng độ:
- 5 – 10% (5 – 10 kg PAC cho 100 lít nước)
Quy trình pha:
- Cho nước sạch vào bồn trước (tránh đóng cặn).
- Bật khuấy tốc độ trung bình.
- Từ từ cho PAC vào nước, không đổ 1 lần.
- Khuấy đến khi tan đều, không còn bột lắng.
- Lọc qua túi lọc nếu cần dung dịch trong.
Không được pha PAC trong bồn kim loại vì PAC có tính ăn mòn.
2. Tỷ lệ pha PAC dạng lỏng
PAC lỏng thường ở nồng độ 10 – 30%.
Cách pha:
- Pha loãng về 10 – 20% để dễ kiểm soát liều lượng.
- Châm bằng bơm định lượng vào bể phản ứng (Rapid mix).
3. Lưu ý quan trọng
- Không dùng nước cứng (nhiều Ca, Mg) → đóng cặn.
- pH nước đầu vào nên chỉnh về 6.5 – 7.5 để PAC hoạt động tốt nhất.
- Không châm PAC và Polymer cùng 1 vị trí.
IV. Hướng dẫn pha Polymer trong xử lý nước thải
Polymer là hóa chất khó pha nhất trong hệ thống xử lý nước. Nếu pha sai, polymer sẽ vón cục → không tan → mất tác dụng trên 70%.
1. Tỷ lệ pha Polymer khô
Pha ở nồng độ chuẩn:
- 0.05 – 0.1% (0.5 – 1 g polymer cho 1 lít nước)

2. Quy trình pha Polymer dạng bột
- Đổ nước sạch vào bồn trước.
- Khuấy tốc độ chậm (30 – 60 vòng/phút).
- Rắc polymer từ từ theo dạng “rải mưa” để tránh vón.
- Khuấy nhẹ 30 – 60 phút cho tan hoàn toàn.
- Ngưng khuấy và để dung dịch “chín” 15–20 phút.
Tuyệt đối không đổ polymer vào nước đang xoáy mạnh → vón như cục keo.
Xem ngay: Vai trò và tác dụng của polymer trong xử lý nước thải
3. Pha Polymer dạng lỏng
Polymer lỏng có thể pha:
- nồng độ 0.1 – 0.3% (pha 1:10 đến 1:30)
Quy trình:
- Khuấy nhẹ 5 – 10 phút
- Không khuấy mạnh
- Dùng bơm định lượng châm vào bể tạo bông (Flocculation)
4. Những lỗi thường gặp khi pha polymer
- Khuấy tốc độ cao → đứt mạch polymer
- Pha polymer với nước nóng
- Đổ polymer vào nước xoáy → vón
- Dùng sai loại polymer cho từng loại nước
Những lỗi này làm hiệu quả xử lý giảm mạnh, tăng chi phí vận hành.
V. Quy trình keo tụ – tạo bông chuẩn với PAC và Polymer
Để đạt hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ quy trình 3 bước:
1. Bước 1: Chỉnh pH
- pH tối ưu: 6.5 – 7.5
- Điều chỉnh bằng HCl, H₂SO₄ hoặc NaOH, Ca(OH)₂
2. Bước 2: Châm PAC
- Châm ở bể phản ứng (Rapid mix)
- Khuấy nhanh để phá vỡ keo và tạo nhân bông
Liều PAC tham khảo:
- 30 – 200 mg/l tùy loại nước thải
3. Bước 3: Châm Polymer
- Châm ở bể tạo bông (Flocculation)
- Khuấy chậm giúp bông kết dính và lớn dần
Liều Polymer tham khảo:
- 0.1–3 mg/l
VI. Kiểm tra hiệu quả bằng Jar Test
Jar test giúp xác định:
- liều PAC tối ưu
- liều polymer tối ưu
- loại polymer phù hợp
- vị trí châm tối ưu
Nhờ jar test có thể giảm 10 – 40% chi phí hóa chất và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
VII. Lưu ý an toàn khi pha PAC và Polymer
- Mang đầy đủ PPE: găng tay, kính, khẩu trang.
- Không để PAC dính mắt – da.
- Polymer rất trơn → tránh để rơi xuống sàn.
- Bồn pha phải có nắp đậy.
- Ghi nhãn rõ ràng từng bồn pha hóa chất.
- Không để polymer gần hơi nước hoặc nơi ẩm.
VIII. Những sai lầm khiến hiệu quả xử lý giảm mạnh
- Pha polymer sai tốc độ khuấy.
- Châm polymer quá sớm hoặc quá muộn.
- Không điều chỉnh pH trước khi keo tụ.
- Pha PAC quá đặc → không tan hết.
- Dùng polymer không đúng loại (anion/cation).
- Không jar test trước khi chạy thực tế.
IX. Kết luận
PAC và Polymer là bộ đôi quan trọng trong quá trình keo tụ – tạo bông, quyết định trực tiếp đến hiệu quả xử lý của hệ thống nước thải. Việc pha đúng nồng độ – đúng kỹ thuật – đúng vị trí châm sẽ:
- tăng hiệu quả lắng
- giảm độ đục – màu – COD
- tối ưu chi phí hóa chất
- giảm bùn phát sinh
- giúp hệ thống vận hành ổn định và đạt chuẩn xả thải
Áp dụng chính xác hướng dẫn trên sẽ giúp bạn vận hành hệ thống hiệu quả, tiết kiệm và an toàn hơn.
Tham khảo thêm:
Polymer Anion (25kg): Giá bao nhiêu? Tác dụng keo tụ trợ lắng
Sự khác biệt giữa Polymer Cation và Anion lựa chọn nào tối ưu?
